Một lô cao su tấm giao đến công trình: màu đen, mùi đúng kiểu cao su, nhưng phiếu thí nghiệm ghi độ cứng lệch so với bản quy cách. Mắt thường không phát hiện được, chỉ hồ sơ mới cho biết. Dù mua cao su tấm tại TPHCM hay nhận hàng từ nơi khác, người duyệt vật tư đều phải kiểm sáu điều: hợp chất, độ dày, độ cứng, chứng từ, khả năng gia công theo bản vẽ và cách tính báo giá. Bài này xếp sáu điều đó theo thứ tự kiểm tra, kèm bảng đối chiếu để phòng vật tư dùng ngay khi chọn nhà cung cấp.
Cần báo giá cao su tấm theo kích thước hoặc bản vẽ?
Gửi kích thước, môi trường làm việc và số lượng để nhận báo giá cao su tấm hoặc gọi 0901.608.533.

Sáu điều cần kiểm tra khi mua cao su tấm
Tóm tắt: Kiểm theo thứ tự: hợp chất theo môi trường, độ dày và dung sai, độ cứng và chỉ tiêu cơ lý, hồ sơ chứng từ, gia công, rồi báo giá. Điều sau chỉ có ý nghĩa khi điều trước đã đúng.
| # | Cần kiểm tra | Câu hỏi gửi nhà cung cấp | Hệ quả nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| 1 | Hợp chất | Họ polymer nào (NBR, EPDM, CR, SBR)? Có ghi trên phiếu thí nghiệm không? | Tấm xuống cấp sớm khi gặp dầu, ozone hoặc nhiệt không hợp với hợp chất |
| 2 | Độ dày và dung sai | Độ dày theo mm, dung sai theo bản vẽ hay theo tiêu chuẩn nào? | Tấm lệch kích thước, kênh hoặc hở khi dùng làm đệm, lót |
| 3 | Độ cứng và chỉ tiêu cơ lý | Shore A (hoặc IRHD), cường độ kéo đứt (MPa), độ giãn dài, biến dạng nén dư | Hai lô cùng tên nhưng khác độ cứng cho độ lún và lực ép khác nhau |
| 4 | Hồ sơ chứng từ | CO-CQ, phiếu thí nghiệm, ISO có kèm lô hàng không? | Thiếu căn cứ để trình nghiệm thu vật tư với tư vấn giám sát |
| 5 | Gia công | Hàng tiêu chuẩn có sẵn hay phải gia công theo bản vẽ? | Kích thước ngoài quy cách phải làm khuôn, cần thêm thời gian sản xuất |
| 6 | Báo giá | Đơn vị tính, kích thước, hợp chất, số lượng, thời gian giao ghi thế nào? | So sánh nhầm hai báo giá khác hợp chất hoặc khác điều kiện |
Điều 1: Chọn hợp chất cao su tấm theo tác nhân mạnh nhất
Tóm tắt: Tên “cao su tấm” không cho biết tấm chịu được gì. NBR chịu dầu nhưng kém ngoài trời, EPDM chịu ozone, thời tiết và hơi nước nhưng kém trong dầu. Hợp chất chọn theo tác nhân mạnh nhất mà tấm gặp, không chọn theo tên sản phẩm.
| Tác nhân tại vị trí dùng | Hợp chất nên xét | Hợp chất nên tránh |
|---|---|---|
| Dầu, nhiên liệu | NBR; CR ở mức trung bình | EPDM, SBR |
| Ngoài trời, nắng, ozone | EPDM, CR | NBR, SBR (kém ozone và thời tiết) |
| Hơi nước, nước nóng | EPDM | NBR (ngưỡng nhiệt thấp hơn EPDM); SBR cần xem phiếu thí nghiệm |
| Mài mòn | SBR, NBR | Cần thử mẫu nếu vừa mài mòn vừa ngoài trời |
| Nguy cơ cháy | CR (tự tắt lửa) | SBR (chịu lửa rất kém) |
Bảng trên là hướng chọn ban đầu theo đặc tính từng họ polymer. Kết luận cuối cùng theo phiếu thí nghiệm và điều kiện làm việc thực tế. So sánh đầy đủ bốn họ nằm ở bài chọn NBR, EPDM, CR hay SBR cho công trình. Các loại tấm chịu dầu, chịu mài mòn, chịu nhiệt nằm ở bài cao su tấm chịu dầu, chịu mài mòn, chịu nhiệt. Nếu cần định nghĩa nền tảng, xem cao su tấm là gì.
Nói thẳng:
Nhiều đơn hàng chỉ ghi “cao su tấm 10 mm”. Cụm này không cho biết hợp chất, độ cứng, cũng không cho biết tấm chịu dầu hay chịu nhiệt. EPDM đặt vào chỗ có dầu và NBR đặt ngoài nắng đều xuống cấp sớm, dù cùng độ dày và cùng màu đen. Cao Su Kỹ Thuật Sài Gòn cung cấp vật tư cho những dự án như Cầu Ba Điền trên đường DT747a và Cảng Hoàng Giang. Mỗi lô kèm CO-CQ, phiếu thí nghiệm và ISO, đó là căn cứ để đối chiếu hợp chất.
Điều 2 và 3: Độ dày, dung sai và độ cứng phải ghi bằng số
Tóm tắt: Đơn đặt hàng cần sáu thông tin kỹ thuật đo được: độ dày, khổ, hợp chất, độ cứng, môi trường làm việc và tiêu chuẩn nghiệm thu. Tính từ như “dày”, “cứng”, “bền” không kiểm tra được khi nhận hàng.
| Thông tin ghi vào đơn | Đơn vị hoặc cách ghi | Vì sao cần |
|---|---|---|
| Độ dày | mm, kèm dung sai | Quyết định độ khít khi dùng làm đệm, lót, chèn |
| Khổ và chiều dài | mm hoặc m | Xác định phải ghép nối hay cắt theo bản vẽ |
| Hợp chất | NBR, EPDM, CR, SBR | Quyết định chịu dầu, ozone, nhiệt hay mài mòn |
| Độ cứng | Shore A hoặc IRHD | Quyết định độ lún và lực ép khi chịu tải |
| Môi trường và nhiệt độ | Tác nhân tiếp xúc, nhiệt độ thấp nhất và cao nhất | Cơ sở chọn họ polymer |
| Tiêu chuẩn nghiệm thu | Số hiệu tiêu chuẩn hoặc yêu cầu trong hồ sơ thiết kế | Quyết định bộ chỉ tiêu thử trên phiếu thí nghiệm |
Dung sai kích thước của sản phẩm cao su có tiêu chuẩn riêng là ISO 3302-1. Hồ sơ đặt hàng nên ghi rõ áp dụng mức dung sai nào hoặc dung sai theo bản vẽ, không để mặc định. Biến dạng nén dư thử theo ISO 815-1 là chỉ tiêu quan trọng khi tấm bị ép lâu dài, ví dụ làm đệm kín. Thiếu dòng này trên phiếu thí nghiệm thì không đánh giá được tấm có giữ lực ép theo thời gian hay không.
Điều 4: Hồ sơ chứng từ thay cho mắt và mũi
Tóm tắt: Kiểm cao su tấm bằng màu và mùi không phân biệt được hợp chất hay độ cứng. Căn cứ đáng tin là CO-CQ, phiếu thí nghiệm và chứng nhận ISO kèm lô hàng, đối chiếu với bản quy cách đã duyệt.
| Cách kiểm hay gặp | Cho biết điều gì | Cách kiểm đáng tin hơn |
|---|---|---|
| Màu đen | Chủ yếu là phụ gia tạo màu; nhiều hợp chất khác nhau đều có thể màu đen | Hợp chất ghi trên phiếu thí nghiệm |
| Mùi hắc | Mùi thay đổi theo phụ gia, không phân biệt được NBR, EPDM hay SBR | Đối chiếu hợp chất với bản quy cách đã duyệt |
| Bóp hoặc uốn bằng tay | Cảm nhận độ cứng sơ bộ, không đo được | Shore A (hoặc IRHD) ghi trên phiếu thí nghiệm |
| Tên “chịu dầu”, “chịu nhiệt” trên báo giá | Mô tả chung, chưa có ngưỡng đo | Ghi môi trường và nhiệt độ làm việc vào đơn hàng |
| Chứng từ | Cho biết điều gì | Đối chiếu với |
|---|---|---|
| CO | Xuất xứ của lô hàng | Nơi sản xuất nhà cung cấp khai |
| CQ | Xác nhận chất lượng của lô hàng | Bản quy cách đã duyệt: hợp chất, độ dày, kích thước |
| Phiếu thí nghiệm | Kết quả thử mẫu: độ cứng, kéo đứt, giãn dài, các chỉ tiêu khác theo yêu cầu | Chỉ tiêu trong hồ sơ thiết kế hoặc yêu cầu của chủ đầu tư |
| ISO | Chứng nhận của đơn vị sản xuất | Số hiệu và phạm vi ghi trên giấy chứng nhận |
Điều 5: Hàng tiêu chuẩn hay gia công theo bản vẽ
Tóm tắt: Không phải kích thước nào cũng có sẵn. Hàng đúng quy cách tiêu chuẩn mua lẻ được. Kích thước ngoài quy cách phải gia công theo bản vẽ, khuôn riêng, cần thêm thời gian sản xuất.
| Cách mua | Phù hợp khi | Cần gửi gì | Số lượng và thời gian |
|---|---|---|---|
| Bán lẻ hàng tiêu chuẩn | Dùng đúng quy cách đang có sẵn | Độ dày, kích thước, môi trường làm việc | Thời gian giao tùy số lượng, ghi trong hợp đồng báo giá |
| Gia công theo bản vẽ, khuôn riêng | Kích thước hoặc hình dạng ngoài quy cách | Bản vẽ, hợp chất yêu cầu, tiêu chuẩn nghiệm thu | Số lượng và giá gia công trao đổi trực tiếp |
Quy cách đang niêm yết xem tại trang danh mục cao su tấm và băng tải.

Điều 6: Báo giá cao su tấm gồm những yếu tố nào
Công ty không công bố giá cố định vì giá thay đổi theo từng đơn. Bốn yếu tố cấu thành giá cần có sẵn khi gửi yêu cầu:
- Hợp chất: NBR, EPDM, CR hay SBR cho giá nguyên liệu khác nhau.
- Kích thước và độ dày: quyết định lượng vật liệu và có cần cắt hay ghép.
- Số lượng: hàng tiêu chuẩn và hàng gia công tính khác nhau.
- Khuôn riêng: hàng ngoài quy cách tính thêm chi phí khuôn.
Đơn vị tính, thời gian sản xuất và giao hàng ghi cụ thể trong hợp đồng báo giá. Hai báo giá chỉ so sánh được khi cùng hợp chất, cùng độ dày và cùng bộ chứng từ.
Mua cao su tấm tại TP.HCM, giao hàng công trình toàn quốc
Tóm tắt: Cao Su Kỹ Thuật Sài Gòn sản xuất và cung ứng trực tiếp tại TP.HCM. Công ty bán lẻ hàng tiêu chuẩn có sẵn quy cách và nhận gia công theo bản vẽ. Giao hàng công trình toàn quốc, kể cả Hà Nội. Mỗi lô kèm CO-CQ, phiếu thí nghiệm và ISO.
Công ty chỉ cung cấp vật tư, không nhận hạng mục ngoài danh mục sản phẩm. Gửi yêu cầu qua trang báo giá để nhận phương án hợp chất phù hợp môi trường làm việc.

Vài con số về năng lực cung ứng
- 15+ năm kinh nghiệm cung ứng vật tư cầu cảng của kỹ sư phụ trách A. Mạnh.
- 14 dự án tiêu biểu nêu tên công trình và hạng mục trên trang dự án.
- 3 loại chứng từ kèm hàng: CO-CQ, phiếu thí nghiệm, ISO.
Câu hỏi thường gặp khi mua cao su tấm
1. Giá cao su tấm bao nhiêu tiền?
Giá cao su tấm phụ thuộc bốn yếu tố: hợp chất (NBR, EPDM, CR hay SBR), kích thước và độ dày, số lượng đặt, và việc dùng quy cách có sẵn hay gia công khuôn riêng. Đơn vị tính ghi rõ trong báo giá. Gửi kích thước và môi trường làm việc qua trang báo giá hoặc gọi 0901.608.533 để nhận báo giá chính xác kèm phương án vật liệu.
2. Có bán lẻ cao su tấm số lượng nhỏ không?
Có, với hàng tiêu chuẩn có sẵn quy cách. Hàng gia công khuôn riêng theo bản vẽ thì số lượng và giá trao đổi trực tiếp khi gửi bản vẽ. Nêu rõ độ dày, kích thước và môi trường làm việc ngay từ đầu để được báo đúng quy cách.
3. Có giao cao su tấm ra Hà Nội và các tỉnh không?
Có. Công ty giao hàng công trình toàn quốc, kể cả Hà Nội. Thời gian sản xuất và giao hàng tùy số lượng, ghi cụ thể trong hợp đồng báo giá.
4. Cao su tấm chịu dầu khác tấm thường thế nào?
Khác ở hợp chất. Tấm chịu dầu thường dùng NBR, chịu tốt dầu và nhiên liệu nhưng kém ngoài trời. EPDM làm ngược lại: chịu ozone và thời tiết tốt nhưng kém trong dầu. Ghi rõ loại dầu và nhiệt độ vào đơn hàng thay vì chỉ ghi “chịu dầu”.
5. Hồ sơ nào kèm theo lô cao su tấm?
Mỗi lô kèm CO-CQ, phiếu thí nghiệm và chứng nhận ISO. Phiếu thí nghiệm là căn cứ chính để đối chiếu hợp chất và độ cứng với bản quy cách khi trình nghiệm thu vật tư.
6. Gửi bản vẽ gia công cao su tấm cần những thông tin gì?
Cần bản vẽ có kích thước và dung sai, hợp chất yêu cầu, môi trường làm việc, tiêu chuẩn nghiệm thu và số lượng. Thiếu một trong các mục này, phương án vật liệu và khuôn phải xác nhận lại nhiều vòng.
7. Làm sao biết tấm đúng hợp chất khi chỉ nhìn bằng mắt?
Không biết được. Màu và mùi không phân biệt NBR, EPDM hay SBR, vì nhiều hợp chất đều có thể màu đen. Căn cứ đáng tin là hợp chất và độ cứng ghi trên phiếu thí nghiệm, đối chiếu với bản quy cách đã duyệt.
Chốt cao su tấm cho hạng mục đang cần vật tư:
Gửi kích thước, hợp chất yêu cầu và số lượng để nhận báo giá. Cao Su Kỹ Thuật Sài Gòn báo giá kèm phương án hợp chất và hồ sơ CO-CQ, phiếu thí nghiệm, ISO cho nghiệm thu.